Thông báo

Danh sách điểm giao dịch bưu điện cung cấp dịch vụ hành chính công

(08:55 | 12/06/2018)


 

STT

Điểm giao dịch

Loại

Số hiệu

Địa chỉ

 Điện thoại

 

THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT

 

 

 

 

 

1

Bưu điện Thủ Dầu Một

BC

 

820000

 Số 324, Tổ 3, khu 1, Phú Hòa, TPTDM, Bình Dương

3.822.125

2

Bưu cục Tương Bình Hiệp

BC

 

821390

 Ấp 2, xã Tương Bình Hiệp, TPTDM, Bình Dương

3.829.749

3

Bưu cục Phú Cường

BC

 

821480

 Số 10 đường Đinh Bộ Lĩnh, Phú Cường, TPTDM, Bình Dương

3.848.300

4

Bưu cục TTHC

BC

 

822093

Đường Tạo Lực 2, Hòa Phú, TPTDM, Bình Dương

3.823.200

5

Bưu cục Phú Thọ

BC

 

821940

Sô´479, Đường 30/4 KP8, Phú Thọ,

3.815.915

6

Bưu cục Phú Mỹ

BC

 

821365

422 Đường Phạm Ngọc Thạch Khu 4, Phường Phú Mỹ

3.815.916

7

Hệ 1 (trong TTHC)

BC

 

820900

Đường Tạo Lực 2, Hòa Phú, TPTDM, Bình Dương

3.822.853

8

BĐVHX Hòa Phú

 

VHX

822110

Khu phố 2, P Hòa Phú, TP TDM, Bình Dương

3.839.232

9

BĐVHX Tân An

 

VHX

821410

KP 1, Xã Tân An, TPTDM, Bình Dương.

3.830.430

 

THUẬN AN

 

 

 

 

 

1

Bưu điện Thuận An

BC

 

823900

Đường Phan Đình Phùng, thị trấn Lái Thiêu, Thuận An, Bình Dương

3.759.990

2

Bưu cục Bình Chuẩn

BC

 

824300

 Khu phố Bình Phú, Bình Chuẩn, Thuận An, Bình Dương

3.788.009

3

Bưu cục Bình Chuẩn 2

BC

 

824360

18/1 Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn

3.720.567

4

Bưu cục Đồng An

BC

 

823970

 KCN Đồng An, Bình Hòa, Thuận An, Bình Dương

3.782.600

5

Bưu cục KCN Vsip

BC

 

823980

Đại Lộ Bình Dương, Bình Hòa, KCN Vsip, Thuận An, Bình Dương

3.782.500

6

Bưu cục An Phú

BC

 

824130

 Khu phố 1A, An Phú, Thuận An, Bình Dương

3.740.000

7

Bưu cục Thuận Giao

BC

 

824200

 Khu phố Hòa Lân 1, Thuận Giao, Thuận An,  Bình Dương

3.718.222

 

DĨ AN

 

 

 

 

 

1

Bưu điện Dĩ An

BC

 

824600

Số 12 Khu phố Nhị Đồng 1, Dĩ An, Dĩ An, Bình Dương

3.795.616

2

Bưu cục Bình An

BC

 

824730

 Khu phố Nội Hóa 1, Bình An, Dĩ An, Bình Dương

3.781.111

3

Bưu cục Tân Đông Hiệp

BC

 

824780

ĐT743 Chiêu Liêu, Tân Đông Hiệp, Dĩ An, Bình Dương

3.728.880

4

Bưu cục Sóng Thần

BC

 

824900

 Số 2 Đường Đại lộ Độc Lập, KCN Sóng Thần 1, An Bình, Dĩ An, Bình Dương

3.790.100

5

Bưu cục Bình Minh

BC

 

825063

 Khu phố Bình Minh I, Dĩ An, Dĩ An, Bình Dương

3.736.420

6

Bưu cục Tân Bình

BC

 

824880

Khu phố Tân Thắng, Tân Bình, Dĩ An, Bình Dương.

3.738.000

7

BĐVHX Tân Đông Hiệp

 

VHX

824781

KP Đông Chiêu, Tân Đông Hiệp, Dĩ An, Bình Dương.

3.729.100

8

BĐVHX An Bình

 

VHX

825010

Khu phố Bình Đường 2, An Bình, Dĩ An, Bình Dương.

3.737.771

9

BĐVHX Bình An

 

VHX

824740

KP Bình Thung, Bình An, Dĩ An, Bình Dương.

3.749.333

 

BẾN CÁT

 

 

 

 

 

1

Bưu điện Bến Cát

BC

 

825500

 Khu phố 2, thị trấn Mỹ Phước, Bến Cát, Bình Dương

3.558.646

2

Bưu cục KCN Mỹ Phước

BC

 

825550

Khu phố 4, thị trấn Mỹ Phước, Bến Cát, Bình Dương

3.566.990

3

Bưu cục KCN Mỹ Phước 2

BC

 

825560

Đường NA3, KP 3, Mỹ Phước, TX Bén Cát

3.595.858

4

Bưu cục KCN Mỹ Phước 3

BC

 

825750

Đường NE8, KCN Mỹ Phước 3, xã Thới Hòa, Bến Cát, Bình Dương

3.577.757

5

Bưu cục Phú An

BC

 

825690

 Ấp An Thành, xã An Tây, Bến Cát, Bình Dương

3.562.200

6

Bưu cục Chánh Phú Hòa

BC

 

825650

Ấp 3, xã Chánh Phú Hòa, Bến Cát, Bình Dương.

3.562.580

7

Bưu cục Sở Sao

BC

 

825810

 Ấp 1, xã Tân Định, Bến Cát, Bình Dương

3.560.999

8

BĐVHX An Tây

 

VHX

825710

Ấp Lồ Ồ, Xã An Tây, Bến Cát, Bình Dương.

3.578.301

10

BĐVHX Hòa Lợi

 

VHX

825770

Ấp An Hòa, Xã Hoà Lợi, Bến Cát, Bình Dương

3.511.188

 

BÀU BÀNG

 

 

 

 

 

1

Bưu điện Bàu Bàng

BC

 

823255

Đường NC, khu dân cư 5A, ấp 5, Lai Uyên, Bàu Bàng, Bình Dương

3.563.999

2

Bưu cục Hưng Hòa

BC

 

823210

Ấp 3, Xã Hưng Hoà, Bàu Bàng, Bình Dương.

3.563.500

3

Bưu cục Lai Uyên

BC

 

823240

 Ấp Xà Mách, xã Lai Uyên, Bến Cát, Bình Dương

3.562.800

4

Bưu cục Long Nguyên

BC

 

823290

Ấp Suối Tre, Xã Long Nguyên, Bàu Bàng, Bình Dương.

3.590.000

5

BĐVHX Tân Hưng

 

VHX

823220

Ấp 2, Xã Tân Hưng, Bàu Bàng, Bình Dương. 

3.563.670

6

BĐVHX Trừ Văn Thố

 

VHX

823260

Ấp 1, Xã Trừ Văn Thố, Bàu Bàng, Bình Dương.  

3.552.439

7

BĐVHX Cây Trường

 

VHX

823280

Xã Cây Trường, Bàu Bàng, Bình Dương

3.586.879

 

TÂN UYÊN

 

 

 

 

 

1

Bưu điện Tân Uyên

BC

 

822300

 Khu phố 5, thị trấn Uyên Hưng, Tân Uyên, Bình Dương

3.656.900

2

Bưu cục Khánh Bình

BC

 

822460

 Ấp 3B, xã Khánh Bình, Tân Uyên, Bình Dương

3.652.440

3

Bưu cục Tân Phước Khánh

BC

 

822540

 Khu phố Khánh Hòa, thị trấn Tân Phước Khánh, Tân Uyên, Bình Dương

3.659.611

4

Bưu cục Tân Ba

BC

 

822610

 Khu phố Ba Đình, thị trấn Thái Hòa, Tân Uyên, Bình Dương

3.658.700

5

Bưu cục Tân Vĩnh Hiệp

BC

 

822520

Khu phố Tân Hóa, Xã Tân Vĩnh Hiệp, Tân Uyên, Bình Dương. 

3.631.399

6

Bưu cục Hội Nghĩa

BC

 

822410

Ấp 2, Xã Hội Nghĩa, Tân Uyên, Bình Dương. 

                3.648.099

7

BĐVHX Khánh Bình

 

VHX

822440

Ấp 3B, Xã Khánh Bình, Tân Uyên, Bình Dương. 

                3.610.330

8

BĐVHX Vĩnh Tân

 

VHX

822470

Ấp 4, Xã Vĩnh Tân, Tân Uyên, Bình Dương. 

                3.839.051

 

BẮC TÂN UYÊN

 

 

 

 

 

1

Bưu điện Bắc Tân Uyên

BC

 

826100

Ấp 1, Tân Thành, Bắc Tân Uyên

                3.683.386

2

Bưu cục Bình Mỹ

BC

 

826190

Ấp Đồng Sặc, Xã Bình Mỹ, Bắc Tân Uyên, Bình Dương.

                3.684.500

3

Bưu cục Lạc An

BC

 

826030

Ấp 3, Xã Lạc An, Bắc Tân Uyên, Bình Dương.  

                3.656.195

4

BĐVHX Đất Cuốc

 

VHX

826130

Ấp Tân Lợi, Đất Cuốc, Bắc Tân Uyên

 

5

BĐVHX Tân Định

 

VHX

826090

Ấp Cây Chanh, Xã Tân Định, Bắc Tân Uyên, Bình Dương.   

                3.682.407

6

BĐVHX Thường Tân

 

VHX

826020

Ấp 3, Xã Thường Tân, Bắc Tân Uyên, Bình Dương.  

                3.656.898

 

PHÚ GIÁO

 

 

 

 

 

1

Bưu điện Phú Giáo

BC

 

822800

Khu phố 3, thị trấn Phước Vĩnh, Phú Giáo, Bình Dương

                3.672.711

2

Bưu cục An Bình

BC

 

822830

 Ấp Bình Thắng, xã An Bình, Phú Giáo, Bình Dương.

                3.688.000

3

Bưu cục Phước Hòa

BC

 

822940

 Ấp 1A, xã Phước Hoà, Phú Giáo, Bình Dương

                3.657.189

4

BĐVHX Tân Long

 

VHX

822920

Ấp 2, xã Tân Long, Phú Giáo, Bình Dương. 

                3.660.345

 

DẦU TIẾNG

 

 

 

 

 

1

Bưu điện Dầu Tiếng

BC

 

823600

 Khu phố 3, thị trấn Dầu Tiếng, Dầu Tiếng, Bình Dương

                3.561.333

2

Bưu cục Long Hòa

BC

 

823670

 Ấp Long Điền, xã Long Hòa, Dầu Tiếng, Bình Dương

                3.562.000

3

Bưu cục Minh Hòa

BC

 

823720

 Ấp Hoà Cường, xã Minh Hoà, Dầu Tiếng, Bình Dương

                3.545.000

4

Bưu cục Thanh Tuyền

BC

 

823760

 Ấp Chợ, Xã Thanh Tuyền, Dầu Tiếng, Bình Dương

                3.562.310

5

Bưu cục An Lập

BC

 

823640

Ấp Bàu Khai, Xã An Lập, Dầu Tiếng, Bình Dương.

                3.592.202

6

Bưu cục Minh Tân

BC

 

823680

Ấp Tân Đức, Xã Minh Tân, Dầu Tiếng, Bình Dương.

                3.545.580

7

BĐVHX Định Hiệp

 

VHX

823620

Ấp Hiệp Phước, Xã Định Hiệp, Dầu Tiếng, Bình Dương.

                3.561.222

8

BĐVHX Long Tân

 

VHX

823650

Ấp Long Chiểu, Xã Long Tân, Dầu Tiếng, Bình Dương.

                3.590.055

9

BĐVHX Long Hòa

 

VHX

823671

Ấp Đồng Bà Ba, Xã Long Hòa, Dầu Tiếng, Bình Dương.

                3.570.200

10

BĐVHX Minh Thạnh

 

VHX

823700

Ấp Cây Liễu, Xã Minh Thạnh, Dầu Tiếng, Bình Dương.

                3.545.680

11

BĐVHX Thanh An

 

VHX

823741

Ấp Cần Giăng, Xã Thanh An, Dầu Tiếng, Bình Dương.

                3.530